Trang chủ Dịch vụ Hướng dẫn xem kết quả theo bệnh nhân Hướng dẫn xem kết quả theo đơn vi Thứ Ba , 29 - 11 - 2022 10:32

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
CreatininSinh Hóaumol/L
Creatinine / SerumSinh Hóamg/dL
Urea/BUNSinh Hóammol/L
CreatininSinh Hóau mol/L
GlucoseSinh Hóammol/L
Glucose ngẫu nhiênSinh Hóammol/L
Nghiệm pháp dung nạp đườngSinh Hóa 
Glucose (sau ăn 1h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 2h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 3h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 4h)Sinh Hóammol/L
HbA1CSinh Hóa%
Uric AcidSinh Hóaumol/L
CholesterolSinh Hóammol/L
TriglycerideSinh Hóammol/L
HDL - CSinh Hóammol/L
LDL - CSinh Hóammol/L
VLDL CholesterolSinh Hóammol/L
LIPIDSSinh Hóamg/dL
SGOTSinh HóaIU/L
SGOTSinh HóaU/L
SGPTSinh HóaIU/L
SGPTSinh HóaIU/L
GGTSinh HóaIU/L
GGTSinh HóaIU/L
Bilirubin TotalSinh Hóaumol/L
LDH/ MáuSinh HóaU/L
Protein totalSinh Hóag/l
AlbumineSinh Hóag/L
GlobulinSinh Hóag/l
LDH /fluidSinh HóaU/L
Troponin ISinh Hóang/L
Reserve Alk (Dự trữ kiềm)*Sinh Hóammol/L
Alkalin PhosphataseSinh HóaU/L
PreAlbumin*Sinh Hóamg/dl
CK - MBSinh HóaIU/L
CPKSinh HóaU/L
Hs CRPSinh Hóamg/L
ADH*Sinh Hóapg/mL
Aldosterone*Sinh Hóa 
Amylase / máuSinh HóaU/L
LipaseSinh HóaU/L
Protein Electrophoresis:*Sinh Hóa 
Beta 1 - globulinSinh Hóag/L
Beta 2 - globulinSinh Hóag/L
ProteinSinh Hóag/L
Copper (Cu)*Sinh Hóaµg/dL
h.G.H (Roche)Sinh Hóang/mL
Fe (Sắt huyết thanh)Sinh Hóaµg/dL
Độ bão hòa Transferrin*:Sinh Hóa 
Iron (Sắt/HT)Sinh Hóaμg/dL
TransferrinSinh Hóamg/dL
Phospho Lipid*Sinh Hóammol/L
Keton / Máu*Sinh Hóammol/L
Ca ++/ MáuSinh Hóammol/L
Total Calci Sinh Hóammol/L
FeSinh Hóammol/L
MgSinh Hóammol/L
P*Sinh Hóammol/L
Troponin T hsSinh Hóang/L
Lipoprotein_Apo A1*Sinh Hóamg/dL
Lipoprotein_Apo B*Sinh Hóamg/dL
Digoxin*Sinh Hóang/ml
Acid Uric / nước tiểuSinh HóaMg/24h
Catecholamines/ Plasma (Elisa)*Sinh Hóa 
D - DIMERSinh Hóang/mL
Pepsinogen*Sinh Hóa 
RPR (Roche)Sinh HóaIU
CRPSinh Hóamg/l
Cholinesterase (CHE)*Sinh HóaU/L
Blood Gas (A.B.G):Sinh Hóa 
Ethanol / máu*Sinh Hóamg/dL
FLUID ANALYSISSinh Hóa 
GlucoseSinh Hóamg/dL
Hb Electrophoresis:*Sinh Hóa 
Zinc/ Serum (Kẽm/ máu)*Sinh Hóaµg/dL
C-Peptid (Đói)*Sinh Hóang/mL
Ion đồ nước tiểuSinh Hóa 
Ion đồ máuSinh Hóa 
K /blood (Kali)Sinh Hóammol/L
Pb/blood (chì/máu)*Nghề Nghiệp.
RivaltaSinh Hóa 
Adrenalin/ Máu*Sinh Hóapg/ml
Áp lực thẩm thấu máuSinh HóamOsmol/Kg
Áp lực thẩm thấu niệuSinh HóamOsmol/Kg
C3*Sinh Hóamg/dL
C4*Sinh Hóamg/dL
Calcium (Calci toàn phần)Sinh Hóammol/L
Fructosamine (Siemens)Sinh Hóaμmol/L
GluSinh Hóammol/L
Lactic Acid (Lactate)*Sinh Hóammol/L
Amoniac/ Máu (NH3)*Sinh Hóaµmol/L
Influenza A IgGMiễn Dịch 
Metanephrine / PlasmaMiễn Dịchpg/mL
Ceruloplasmine*Miễn Dịchmg/dL
Troponin I Miễn Dịch 
Folate/Serum*Miễn Dịchng/ml
FerritineMiễn Dịchng/mL
Insulin (Fasting)*Miễn DịchµU/mL
TSI (Siemens)*Miễn Dịch 
Vitamin B12*Miễn Dịchpg/mL
Anti TPO (Roche)*Miễn DịchUI/mL
TSH Receptor Antibody (TRAb)*Miễn DịchIU/L
PTH*Miễn Dịchpg/mL
CortisolMiễn Dịchµg/dL
ACTH*Miễn Dịchpg/mL
EBV - IgA*Miễn Dịch 
EBV VCA IgG (Liaison)*Miễn Dịch U/mL
EBV VCA IgM (Liaison)*Miễn Dịch U/mL
Heroin,Morphin/ Máu (EIA)*Miễn DịchS/Co
Heroin,Morphin / MáuMiễn Dịch 
ADA (Adenisine Deaminase)*Miễn Dịch 
HBcrAg (Fuji)Miễn DịchLog U/mL
HBsAgMiễn DịchS/CO
HBsAg (Abott, Roche) (Định lượng, Quatitative)*Miễn DịchIU/mL
HBsAg (Sysmex)Miễn DịchIU/mL
HBsAg TestMiễn Dịch 
Anti HDV Total (Liaison)*Miễn DịchAU/mL
Anti HBsMiễn DịchmIU/mL
HBeAgMiễn DịchS/CO
Anti HBeMiễn DịchS/CO
Anti HCV TestMiễn Dịch 
Anti HCVMiễn DịchCo-I
H. pylori IgG (Siemens)Miễn DịchU/ml
H. pylori IgM (ELISA)Miễn DịchCOI
Anti HBc TotalMiễn DịchS/CO
Anti HBc IgMMiễn DịchS/CO
Helicobacter Pylori C13 (Breath test)*Miễn Dịch 
Helicobacter Pylori C14 (Breath test)Miễn DịchU
HP TestMiễn Dịch 
Anti HAV IGGMiễn DịchS/Co
Anti HAV IgMMiễn DịchS/Co
Anti HAV IgM (Nhanh)Miễn Dịch 
Anti HAV TotalMiễn DịchCOI
Anti HEV IgM (Nhanh)Miễn Dịch 
Anti HEV IgGMiễn DịchS/Co
Anti HEV IgMMiễn DịchS/Co
Anti HIV (nhanh)Miễn Dịch 
ANA Test*Miễn DịchS/ Co
VDRL Miễn Dịch 
HIV combi PTMiễn DịchS/CO
Anti HIV ( elisa )Miễn DịchS/CO
Determine HIV 1/2Miễn Dịch 
Anti HIV ( Pasteur )*Miễn Dịch 
LE Cell*Miễn Dịch 
RPR (VDRL)Miễn Dịch 
B.N.P*Miễn Dịchpg/mL
NSEMiễn Dịchng/mL
Anti-ds DNA*Miễn DịchUI/mL
Anti CCP (Abbott)*Miễn DịchU/mL
β2 Microglobulin*Miễn Dịchµg/L
Beta HCGMiễn DịchU/L
AFP Miễn Dịchng/mL
CEA (Siemens)Miễn Dịchng/mL
CA 125 Miễn DịchIU/mL
CA 15-3Miễn DịchIU/mL
CA 19-9Miễn DịchIU/ml
CA 72-4Miễn DịchIU/mL
Cyfra 21-1Miễn Dịchng/mL
PSAMiễn Dịchng/mL
Free PSAMiễn Dịchng/mL
M2BPGiMiễn DịchC.O.I
ASOMiễn DịchUI/mL
RF (Rheumatoid Factor)Miễn DịchUI/ml
Chlamydia trachomatis IgG (Elisa)Miễn DịchNTU
Chlamydia trachomatis IgM (Elisa)Miễn DịchU/mL
CMV DNA (Roche)Miễn Dịchcopies/mL
CMV IgGMiễn DịchU/mL
CMV IgMMiễn DịchCOI
Mycoplasma pneumonia IgG (Liaison)Miễn DịchAU/mL
Cytomegalovirus (ELISA)*Miễn Dịch 
Dengue IgG - IgM TestMiễn Dịch 
Dengue IgGMiễn Dịch 
Dengue IgMMiễn Dịch 
Dengue NS1 Ag StripMiễn Dịch 
IgEMiễn DịchU/mL
ThyroglobulinMiễn Dịchng/ml
Anti Thyroglobulin*Miễn DịchUI/mL
HSV 1,2 IgG (Elisa)Miễn DịchNTU
HSV 1,2 IgM (Elisa)Miễn DịchIndex
HP-Ag/Stool (Nhanh)Miễn Dịch 
Rubella IgG Miễn DịchU/mL
Rubella IgM Miễn DịchCOI
Toxoplasma gondii IgGMiễn DịchIU/ml
Toxoplasma gondii IgMMiễn DịchINDEX
SARS-CoV-2 IgG định lượng (Abbott)Miễn DịchAU/mL
Amphetamine/ Methamphetamine/ urine (Ma tuý tổng hợp, ma tuý đá) Miễn Dịch 
Marijuana (Cannabinoids/ Urine) Định lượng (Cần sa, bồ đà)Miễn Dịchng/mL
Ecstasy/ Urine (Thuốc lắc)Miễn Dịch 
RIDA Allergy (Panel 4 ĐL)*:Miễn Dịch 
RIDA Allergy (Panel1 VIET ĐL)*:Miễn Dịch 
Syphilis (Cobas)Miễn DịchS/CO
TPHA (Treponema pallidum)* Miễn Dịch 
Giang mai (Pasteur)*Miễn Dịch 
17-OH Progesterone (17-Hydroxyprogesterone)*Miễn Dịchng/mL
G6-PD/ Máu*Miễn Dịch 
Free Testosterone Index (FTI%)* :Miễn DịchIndex
Homocysteine Total*Miễn Dịchμmol/L
Roma TestMiễn Dịch 
HE4Miễn Dịch 
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin) (Siemen)*Miễn Dịch 
Testosterone (Siemens)Miễn Dịchnmol/L
IgA / MáuMiễn Dịchmg/dL
IgM / MáuMiễn Dịchmg/dL
NT - ProBNP II² *Miễn Dịchpg/mL
Panel 54 Dị ứng nguyênMiễn Dịch 
Aspergillus-IgG (Elisa)*Miễn DịchU/mL
Aspergillus-IgM (Elisa)*Miễn DịchU/mL
ENA - 6 Profiles (Elisa)*Miễn Dịch 
Anti Sm*Miễn DịchS/Co
Triple Test*Miễn Dịch 
Beta CrossLaps*Miễn Dịch 
Osteocalcin*Miễn Dịch 
Double TestMiễn Dịch 
Double Test *Miễn Dịch 
Triple TestMiễn Dịch 
Acetylcholine receptor AbMiễn Dịchnmol/L
AMA - M2 (Elisa)Miễn DịchU/mL
Anti β2 glycoprotein IgGMiễn DịchU/mL
Anti β2 glycoprotein IgMMiễn Dịch/mL
Anti HTLV I/IIMiễn DịchS/Co
Anti Phospholipid IgG (Elisa)*Miễn DịchU/ml
Anti Phospholipid IgM (Elisa)*Miễn DịchU/ml
Calcitonin (Thyrocalcitonin)*Miễn Dịchpg/mL
Calcitonin (Roche)*Miễn Dịchpg/mL
Calprotectin/Stool (Liaison)Miễn Dịchµg/g
CD4/ CD8*Miễn Dịch 
Cystatin CMiễn Dịchmg/L
Erythyropoietin (EPO)Miễn DịchmIU/mL
Pro GRPMiễn Dịchpg/mL
HCC RISK (WAKO):*Miễn Dịch 
HE4Miễn Dịch 
Huyết thống cha conMiễn Dịch 
Huyết thống cha con ( DÂN SỰ)Miễn Dịch 
IGF-1 (Roche)Miễn Dịchng/ml
IgGMiễn Dịchmg/dL
Interleukin 6 (IL6)Miễn Dịchpg/mL
Kappa, Lambda light chains *Miễn DịchIU/mL
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)*Miễn Dịch 
Lupus Anticoagulant Screen *Miễn Dịch 
Leptin:Miễn Dịch 
Anti Cardiolipin IgG*Miễn DịchGPL/mL
Anti Cardiolipin IgM*Miễn DịchMPL/mL
Measles-IgG(Sởi) (Liaison)*Miễn DịchAU/mL
Measles-IgM(Sởi) (Liaison)*Miễn DịchIndex
Mumps IgG (Liaison)Miễn DịchAU/mL
Mumps IgM (Liaison)Miễn DịchIndex
P.A.PMiễn Dịchng/mL
PIVKA-II (DCP) (Roche)Miễn DịchmAU/mL
Procalcitonin*Miễn Dịchng/mL
QuantiFERON TB (Qiagen)*Miễn Dịch 
* Active Renin (Liaison):Miễn Dịch 
SCCMiễn Dịchng/Ml
TacrolimusMiễn Dịchng/mL
TB AntibodyMiễn Dịch 
Kháng Thể huyết thanh LaoMiễn Dịch 
Tiền sản giật*Miễn Dịch 
uE3Miễn Dịchng/mL
Varicella Zoster Virus IgG (Liaison)*Miễn DịchmIU/mL
Varicella Zoster Virus IgM (Liaison)*Miễn DịchIndex
AZF vi mất đoạn NSY Y*Miễn Dịch 
Tăng đông huyết khối FII / FV / MTHFR*Miễn Dịch 
Vitamin D Total (25-OH Vit D)*Miễn Dịchng/mL
Đột biến gene SRY (Yếu tố biệt hóa tinh trùng)*Miễn Dịch 
Thalassemia*Miễn Dịch 
TSĐông Máumin
TCĐông Máumin
TQĐông Máusec
TCK /aPTTĐông Máusec
FibrinogenĐông Máug/L
Co Cục MáuĐông Máu 
Anti XaĐông Máu 
PLTĐông MáuK/uL
PROTEIN S*Đông Máu%
PROTEIN C*Đông Máu%
Anti Thrombin III *Đông Máu%
Thrombin TimeĐông Máusec
Nhóm máuHuyết Học 
Công thức máuHuyết Học 
Tổng phân tích tế bào máu ngoại viHuyết Học 
Factor V leiden*Huyết Học 
Phết máu ngoại biênHuyết Học 
Hồng cầu lưới*Huyết Học%
VS (Máu lắng)Huyết Học 
KST Sốt rét (Malaria) Phết lam máu (Blood Smear)Huyết Học 
TSHNội TiếtµIU/mL
T3Nội Tiếtng/ml
T4Nội Tiếtµg/dL
Free T3Nội Tiếtpg/ml
Free T4Nội Tiếtng/dL
AMH (Anti - Mullerian Hormon)Nội Tiếtng/mL
FSH (Siemens)Nội TiếtmU/ml
LH (Siemens)Nội TiếtmU/mL
Progesteron (Siemens)Nội Tiếtng/mL
Prolactin (Siemens)Nội Tiếtng/mL
Estradiol (E2) (Siemens)Nội Tiếtpg/mL
Free Testosterone ( Siemen)Nội Tiếtng/mL
Testosterone (Siemens)Nội Tiếtng/dL
TriSure Carrier 1Nội Tiết 
TriSure Carrier 2Nội Tiết 
DHEA SO4 (Dehydro Epi androsterone)Nội Tiếtµg/mL
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn NIPT 9.5*Nội Tiết 
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn Trisure*Nội Tiết 
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn Trisure 3*Nội Tiết 
E.PROTEIN/Urine:Nước Tiểu 
Cortisol / UrineNước Tiểuµg/24h
Catecholamines/ Urine 24h (Elisa)*Nước Tiểu 
Nước tiểu 10 thông số ( TPTNT )Nước Tiểu 
Amylase / nước tiểuNước TiểuU/L
uPCR(Protein/Creatinin Urine random)Nước Tiểu 
Total Protein/ Urines 24hNước Tiểu 
Protein / urinesNước Tiểug/L
Micro albumine / Nước tiểuNước Tiểumg/L
Micro albumine / Nước tiểuNước Tiểumg/L
Micro albumine / Nước tiểu 24hNước Tiểumg/24h
Creatinine / Nước tiểuNước Tiểug/L
Micro albumine / CreatinineNước Tiểumg/g
Cannabinoids (Marijuana) - Định tínhNước TiểuC.O.I
Panel gây nghiện/ nước tiểuNước Tiểu 
Multi Drug 4 - 4Nước Tiểu 
Heroin - Morphine/ NTNước Tiểu 
Cocain/ urine (Ma tuý tự nhiên)Nước Tiểung/mL
Heroine / nước tiểuNước Tiểu 
Urea/UrineNước Tiểug/24h
Độ thanh thải CreatinineNước Tiểu 
Ca/ UrineNước Tiểummol/24h
Urea clearance:Nước Tiểu 
Addis Count:Nước Tiểu 
Pb/ Nước tiểu*Nước Tiểuug/L
HCG / urineNước Tiểu 
Sero Amibe (Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Ancylostoma sp. (Giun móc)Ký Sinh TrùngOD
Ascaris lumbricoides (Giun đũa)Ký Sinh TrùngOD
Toxocara canis (Giun đũa chó)Ký Sinh TrùngOD
Clonorchis sinensis IgG (Elisa) (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/CO
Clonorchis sinensis IgM (Elisa) (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/CO
Strongyloides stercoralis (Giun lươn)Ký Sinh TrùngOD
Cysticercosis (Taenia Solium) IgGKý Sinh TrùngOD
Cysticercosis (Taenia Solium) IgMKý Sinh TrùngOD
Amibe/serum (E.histolytica)Ký Sinh TrùngNTU
Fasciola sp. (Sán lá lớn ở gan)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus IgG (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus IgM (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus granulosis (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Filariasis (Elisa) (Giun chỉ)Ký Sinh TrùngOD
Schistosoma mansoni (Sán máng)Ký Sinh TrùngOD
Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai)Ký Sinh TrùngOD
Trichinella spiralis (Giun xoắn)Ký Sinh TrùngOD
Clonorchis sinensis (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/Co
Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn)Ký Sinh TrùngOD
Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn) (Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Angiostrongylus cantonensis IgM (Giun tròn) (Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Cysticercus cellulosae (Gạo heo)Ký Sinh TrùngOD
Paragonimus sp. (Sán lá phổi)Ký Sinh TrùngNTU
Paragonimus IgG(Sán lá phổi)(Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Paragonimus IgM(Sán lá phổi)(Elisa)Ký Sinh TrùngS/CO
Trichuris Trichiura (Giun tóc)Ký Sinh TrùngOD
Ascaris lumbricoides IGG (Giun đũa)Ký Sinh TrùngOD
Ascaris lumbricoides IGM (Giun đũa)Ký Sinh TrùngOD
Malaria/blood (P.f,P.v Ag)Ký Sinh Trùng 
MTB kháng thuốc hàng 1Vi Sinh 
MTB kháng thuốc hàng 2Vi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert *Vi Sinh 
PCR HIV (Đo tải lượng virus HIV)*Vi Sinh 
Chlamydia pneumoniae-IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Chlamydia pneumoniae-IgM (Elisa)*Vi SinhU/mL
Legionella pneumoniae-IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Mycoplasma pneumonia IgM (Liaison)Vi SinhIndex
Legionella pneumoniae-IgM (Elisa)*Vi SinhU/mL
Candida - IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Candida - IgM (Elisa)*Vi Sinh 
Chẩn đoán Rotavirus / Bằng kỹ thuật ngưng kết*Vi Sinh 
HSV DNA Genotype 1Vi Sinh 
HP-Ag/Stool (EIA) (Elisa)*Vi SinhS/Co
Máu ẩn trong phân (FOB)Vi Sinh 
Nhuộm GramVi Sinh 
Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)Vi Sinh 
Nuôi cấy vi khuẩn (mẩu đàm) + kháng sinh đồVi Sinh 
Stool Exam (COP/ Soi phân)Vi Sinh 
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máuVi Sinh 
Widal test*Vi Sinh 
KST đường ruột (COP)Vi Sinh 
BK (AFB)/FluidVi Sinh 
BK (AFB)/Fluid IVi Sinh 
BK (AFB)/Fluid IIVi Sinh 
BK (AFB)/Fluid IIIVi Sinh 
BK (AFB)/Sputum IVi Sinh 
BK (AFB)/Sputum IIVi Sinh 
BK (AFB)/Sputum IIIVi Sinh 
Tinh trùng đồ:Vi Sinh 
Soi tươi huyết trắngVi Sinh 
Soi nhuộmVi Sinh 
Bacteriologic Culture (Cấy + KSĐ):Vi Sinh 
Cấy tìm Tả, Lỵ, Thương Hàn :Vi Sinh 
Fungus CultureVi Sinh 
Cấy nấm + Kháng nấm đồ định tính 6 loạiVi Sinh 
PCR 13 tác nhân gây nhiễm trùng SD*Vi Sinh 
NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPAVi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPAVi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPAVi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPAVi Sinh 
Kết quả cấy MGIT*Vi Sinh 
OncoSureSinh học phân tử 
C. Trachomatis PCRSinh học phân tử 
N. Gonorrhea PCRSinh học phân tử 
GBS (Group B Strep) PCRSinh học phân tử 
HBV - DNA TaqmanSinh học phân tử 
HBV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
HCV - RNA Taqman, Định GenotypeSinh học phân tử 
HCV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
HCV - RNA QiagenSinh học phân tử 
HCV - RNA TaqmanSinh học phân tử 
HPV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
PCR/TB 1 (Urine,Sputum,Fluid)*Sinh học phân tử 
CMV DNA LightCyclerSinh học phân tử 
Xét nghiệm giải trình tự gen CYP21A2 *Sinh học phân tử 
EBV-DNA (Roche)*Sinh học phân tửCopies/mL
9 Loại bệnh di truyền phổ biếnSinh học phân tử 
HBV - Định TínhSinh học phân tử 
HBV DNA AbottSinh học phân tử 
HBV DNA Cobas (Roche)Sinh học phân tử 
HCV RNA AbottSinh học phân tửIU/mL
HCV RNA Cobas (Roche)Sinh học phân tử 
HCV RNA định tínhSinh học phân tử 
HLA-B27 (Roche)Sinh học phân tử 
H. pylori Real-time PCRSinh học phân tử 
HPV DNA Cobas Roche*Sinh học phân tử 
HPV ĐỊNH TÍNHSinh học phân tử 
Bộ 12 kháng thể hội chứng cận ung *Sinh học phân tử 
Định danh 6 tự kháng thể viêm não tự miễn *Sinh học phân tử 
Xét nghiệm MLPA SMA*Sinh học phân tử 
Xét nghiệm MLPA CAH *Sinh học phân tử 
Xét nghiệm MLPA DMD *Sinh học phân tử 
PCR HP ( Định Tính Helicobacter pylori )Sinh học phân tử 
SalmonellaSinh học phân tử 
Đếm số lượng tế bào lympho T (CD4/8/4+8+/4-8-), lympho B, NK *Sinh học phân tử 
TriSure ProcareSinh học phân tử 
LiquiPrep PapTế bào 
PapsmearTế bào 
Giải phẫu bệnh lý/Chẩn đoán mô bệnh học*Giải phẫu bệnh 
Giải phẫu bệnh lý/ mẫu lớn*Giải phẫu bệnh 
Xét nghiệm PathteztTế bào 
Cell-PrepTế bào 
FNA (chọc hút tế bào bằng kim nhỏ)*Giải phẫu bệnh 
Max PrepTế bào 
Tế Bào LạGiải phẫu bệnh 
ThinPrep PapTế bào 
Mangan/ máuNghề Nghiệpug/L
HbCO*Nghề Nghiệp%
Delta ALA niệuNghề Nghiệpmg/L
Acid Hippuric*Nghề Nghiệpg/L
Acid Methyl Hippuric*Nghề Nghiệpg/g creatinin
Acid t,t - muconic*Nghề Nghiệpg/g creatinin
Mangan/ NTNghề Nghiệpug/L
Phí lấy máu bệnh nhân tại nhàNghề Nghiệp