Trang chủ Dịch vụ Hướng dẫn xem kết quả theo bệnh nhân Hướng dẫn xem kết quả theo đơn vi Thứ Ba , 7 - 12 - 2021 10:46

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
CreatininSinh Hóaumol/L
Creatinine / SerumSinh Hóamg/dL
Urea/BUNSinh Hóammol/L
CreatininSinh Hóau mol/L
GlucoseSinh Hóammol/L
Glucose ngẫu nhiênSinh Hóammol/L
Nghiệm pháp dung nạp đườngSinh Hóa 
Glucose (sau ăn 1h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 2h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 3h)Sinh Hóammol/L
Glucose (sau ăn 4h)Sinh Hóammol/L
HbA1CSinh Hóa%
Uric AcidSinh Hóaumol/L
CholesterolSinh Hóammol/L
TriglycerideSinh Hóammol/L
HDL - CSinh Hóammol/L
LDL - CSinh Hóammol/L
VLDL CholesterolSinh Hóammol/L
LIPIDSSinh Hóamg/dL
SGOTSinh HóaIU/L
SGOTSinh HóaU/L
SGPTSinh HóaIU/L
SGPTSinh HóaIU/L
GGTSinh HóaIU/L
GGTSinh HóaIU/L
Bilirubin TotalSinh Hóaumol/L
LDH/ MáuSinh HóaU/L
Protein totalSinh Hóag/l
AlbumineSinh Hóag/L
GlobulinSinh Hóag/l
LDH /fluidSinh HóaU/L
Troponin ISinh Hóang/L
Alkalin PhosphataseSinh HóaU/L
PreAlbumin*Sinh Hóamg/dl
CK - MBSinh Hóang/ml
CPKSinh HóaU/L
Hs CRPSinh Hóamg/L
ADH*Sinh Hóapg/mL
Aldosterone*Sinh Hóa 
Amylase / máuSinh HóaU/L
Protein Electrophoresis:*Sinh Hóa 
Copper (Cu)*Sinh Hóaµg/dL
Folate/Serum*Sinh Hóang/ml
GH*Sinh Hóang/mL
Fe (Sắt huyết thanh)Sinh Hóaµg/dL
FerritineSinh Hóang/mL
Insulin (Fasting)*Sinh HóaµU/mL
Độ bão hòa Transferrin*:Sinh Hóa 
TransferrinSinh Hóamg/dL
Vitamin B12*Sinh Hóapg/mL
PTH*Sinh Hóapg/mL
Phospho Lipid*Sinh Hóammol/L
Keton / Máu*Sinh Hóammol/L
Ca ++/ MáuSinh Hóammol/L
Total Calci Sinh Hóammol/L
FeSinh Hóammol/L
MgSinh Hóammol/L
PSinh Hóammol/L
Troponin T hsSinh Hóang/L
Lipoprotein_Apo A1*Sinh Hóamg/dL
Lipoprotein_Apo B*Sinh Hóamg/dL
Digoxin*Sinh Hóang/ml
Acid Uric / nước tiểuSinh HóaMg/24h
Catecholamines/ Plasma (Elisa)*Sinh Hóa 
ACTH*Sinh Hóapg/mL
D - DIMER*Sinh Hóang/mL
Pepsinogen*Sinh Hóa 
CRPSinh Hóamg/l
Blood Gas (A.B.G):Sinh Hóa 
Ethanol / máuSinh Hóamg/dL
FLUID ANALYSISSinh Hóa 
Hb Electrophoresis:*Sinh Hóa 
G6-PD/ Máu*Sinh Hóa 
C-Peptid (Đói)*Sinh Hóang/mL
Ion đồ nước tiểuSinh Hóa 
Ion đồ máuSinh Hóa 
K /blood (Kali)Sinh Hóammol/L
Pb/blood (chì/máu)*Sinh Hóa.
RivaltaSinh Hóa 
Adrenalin/ Máu*Sinh Hóapg/ml
Anti HTLV I/IISinh HóaS/Co
Calcium (Calci toàn phần)Sinh Hóammol/L
Fructosamine (Siemens)Sinh Hóaμmol/L
Lactic Acid (Lactate)*Sinh Hóammol/L
Amoniac/ Máu (NH3)*Sinh Hóaµmol/L
Vitamin D Total (25-OH Vit D)*Sinh Hóang/mL
Ceruloplasmine*Miễn Dịchmg/dL
Troponin I Miễn Dịch 
LipaseMiễn DịchU/L
TSI (Siemens)*Miễn Dịch 
Anti TPO (Roche)*Miễn DịchUI/mL
TSH Receptor Antibody (TRAb)*Miễn DịchIU/L
Troponin TMiễn Dịch 
Cortisol (buổi chiều)Miễn Dịchµg/dL
Cortisol (buổi sáng)Miễn Dịchµg/dL
EBV - IgM*Miễn Dịch U/mL
EBV - IgA*Miễn Dịch 
EBV - IgG*Miễn Dịch U/mL
Heroin,Morphin/ Máu (EIA)*Miễn DịchS/Co
Heroin,Morphin / MáuMiễn Dịch 
ADA (Adenisine Deaminase)*Miễn Dịch 
HBcrAg (Fuji)Miễn DịchLog U/mL
HBsAgMiễn DịchS/CO
HBsAg (Abott, Roche) (Định lượng, Quatitative)*Miễn DịchIU/mL
HBsAg (Sysmex)Miễn DịchIU/mL
HBsAg TestMiễn Dịch 
Anti HBsMiễn DịchmIU/mL
HBeAgMiễn DịchS/CO
Anti HBeMiễn DịchS/CO
Anti HCV TestMiễn Dịch 
Anti HCVMiễn DịchCo-I
H. pylori IgG (Siemens)Miễn DịchU/ml
H. pylori IgG (Siemens)Miễn DịchU/ml
H. pylori IgM (Siemens)Miễn DịchU/ml
Anti HBc TotalMiễn DịchS/CO
Anti HBc IgMMiễn DịchS/CO
Helicobacter Pylori C13 (Breath test)*Miễn Dịch 
Helicobacter Pylori C14 (Breath test)Miễn DịchU
HP TestMiễn Dịch 
Anti HAV IgG Miễn DịchS/Co
Anti HAV IgMMiễn DịchS/Co
Anti HAV IgM (Nhanh)Miễn Dịch 
Anti HAV TotalMiễn DịchIU/L
Anti HEV IgM (Nhanh)Miễn Dịch 
Anti HEV IgGMiễn DịchS/Co
Anti HEV IgMMiễn DịchS/Co
Anti HIV (nhanh)Miễn Dịch 
ANA Test*Miễn DịchS/ Co
RPR (Roche)Miễn DịchIU
VDRL Miễn Dịch 
HIV combi PTMiễn DịchS/CO
Anti HIV ( elisa )Miễn DịchS/CO
Determine HIV 1/2Miễn Dịch 
Anti HIV ( Pasteur )*Miễn Dịch 
LE Cell*Miễn Dịch 
B.N.P*Miễn Dịchpg/mL
NSEMiễn Dịchng/mL
Anti-ds DNA*Miễn DịchUI/mL
Anti CCP (Abbott)*Miễn DịchU/mL
β2 Microglobulin*Miễn Dịchµg/L
Beta HCGMiễn DịchU/L
AFP Miễn Dịchng/mL
CEA (Siemens)Miễn Dịchng/mL
CA 125 Miễn DịchIU/mL
CA 15-3Miễn DịchIU/mL
CA 19-9Miễn DịchIU/ml
CA 72-4Miễn DịchIU/mL
Cyfra 21-1Miễn Dịchng/mL
PSAMiễn Dịchng/mL
Free PSAMiễn Dịchng/mL
M2BPGiMiễn DịchC.O.I
ASOMiễn DịchUI/mL
RF (Rheumatoid Factor)Miễn DịchUI/ml
Chlamydia trachomatis IgG (Elisa)Miễn DịchNTU
Chlamydia trachomatis IgM (Elisa)Miễn DịchNTU
CMV IgGMiễn DịchU/mL
CMV IgMMiễn DịchCOI
Mycoplasma pneumonia IgG (Liaison)Miễn DịchAU/mL
Mycoplasma pneumonia IgM (Liaison)Miễn DịchIndex
Cytomegalovirus (ELISA)*Miễn Dịch 
Dengue IgG - IgM TestMiễn Dịch 
Dengue IgGMiễn Dịch 
Dengue IgMMiễn Dịch 
Dengue NS1 Ag StripMiễn Dịch 
IgEMiễn DịchU/mL
Thyroglobulin*Miễn Dịchng/ml
Anti T.G*Miễn DịchUI/mL
HP-Ag/Stool (Nhanh)Miễn Dịch 
Rubella IgG Miễn DịchU/mL
Rubella IgM Miễn DịchCOI
Toxoplasma gondii IgGMiễn DịchIU/ml
Toxoplasma gondii IgMMiễn DịchINDEX
SARS-CoV-2 IgG định lượng (Abbott)Miễn DịchAU/mL
Amphetamine/ Methamphetamine/ urine (Ma tuý tổng hợp, ma tuý đá) Miễn Dịch 
Marijuana (Cannabinoids/ Urine) Định lượng (Cần sa, bồ đà)Miễn Dịchng/mL
Ecstasy/ Urine (Thuốc lắc)Miễn Dịch 
RIDA Allergy (Panel 4 ĐL)*:Miễn Dịch 
RIDA Allergy (Panel1 VIET ĐL)*:Miễn Dịch 
Syphilis (Cobas)Miễn DịchS/CO
TPHAMiễn Dịch 
Zinc/ Serum (Kẽm/ máu)*Miễn Dịchµg/dL
Giang mai (Pasteur)*Miễn Dịch 
17-OH Progesterone (17-Hydroxyprogesterone)*Miễn Dịch 
Homocysteine Total*Miễn Dịchμmol/L
Roma TestMiễn Dịch 
HE4Miễn Dịch 
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin) (Siemen)*Miễn Dịch 
IgA / MáuMiễn Dịchmg/dL
IgM / MáuMiễn Dịchmg/dL
NT - ProBNP*Miễn Dịchpg/mL
Panel 54 Dị ứng nguyênMiễn Dịch 
Aspergillus-IgG (Elisa)*Miễn DịchU/mL
Aspergillus-IgM (Elisa)*Miễn DịchU/mL
ENA - 6 Profiles (Elisa)*Miễn Dịch 
Triple Test*Miễn Dịch 
Beta CrossLaps*Miễn Dịch 
Osteocalcin*Miễn Dịch 
Double TestMiễn Dịch 
Double Test *Miễn Dịch 
Triple TestMiễn Dịch 
Anti Phospholipid IgG (Elisa)*Miễn DịchU/ml
Anti Phospholipid IgM (Elisa)*Miễn DịchU/ml
C3*Miễn Dịchmg/dL
C4*Miễn Dịchmg/dL
Calcitonin (Thyrocalcitonin)*Miễn Dịchpg/mL
CD4/ CD8*Miễn Dịch 
Cystatin CMiễn Dịchmg/L
Pro GRPMiễn Dịchpg/mL
HCC RISK (WAKO):*Miễn Dịch 
Huyết thống cha conMiễn Dịch 
IGF-1 (Roche)Miễn Dịchng/ml
IgGMiễn Dịchmg/dL
Interleukin 6 (IL6)Miễn Dịchpg/mL
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype)*Miễn Dịch 
Lupus Anticoagulant Screen *Miễn Dịch 
Anti Cardiolipin IgG*Miễn DịchGPL/mL
Anti Cardiolipin IgM*Miễn DịchMPL/mL
Measles-IgG(Sởi) (Liaison)*Miễn DịchAU/mL
Measles-IgM(Sởi) (Liaison)*Miễn DịchIndex
Mumps IgG (Liaison)Miễn DịchAU/mL
Mumps IgM (Liaison)Miễn DịchIndex
P.A.PMiễn Dịchng/mL
PIVKA-II (DCP) (Roche)Miễn DịchmAU/mL
Procalcitonin*Miễn Dịchng/mL
QuantiFERON TB (Qiagen)*Miễn Dịch 
* Active Renin (Liaison):Miễn Dịch 
SCCMiễn Dịchng/Ml
TacrolimusMiễn Dịchng/mL
TB AntibodyMiễn Dịch 
Tiền sản giật*Miễn Dịch 
uE3Miễn Dịchng/mL
Varicella Zoster Virus IgG (Liaison)*Miễn DịchmIU/mL
Varicella Zoster Virus IgM (Liaison)*Miễn DịchIndex
AZF vi mất đoạn NSY Y*Miễn Dịch 
Tăng đông huyết khối FII / FV / MTHFR*Miễn Dịch 
Đột biến gene SRY (Yếu tố biệt hóa tinh trùng)*Miễn Dịch 
Thalassemia*Miễn Dịch 
TSĐông Máumin
TCĐông Máumin
TQ/PTĐông Máusec
TCK /aPTTĐông Máusec
FibrinogenĐông Máug/L
Anti XaĐông Máu 
PROTEIN S*Đông Máu%
PROTEIN C*Đông Máu%
Anti Thrombin III (AT III)*Đông Máu 
Thrombin TimeĐông Máusec
Nhóm máuHuyết Học 
Công thức máuHuyết Học 
Tổng phân tích tế bào máu ngoại viHuyết Học 
Factor V leiden*Huyết Học 
Phết máu ngoại biênHuyết Học 
Hồng cầu lưới*Huyết Học%
VS (Máu lắng)Huyết Học 
KST Sốt rét (Malaria) Phết lam máu (Blood Smear)Huyết Học 
TSHNội TiếtµIU/mL
T3Nội Tiếtng/ml
T4Nội Tiếtµg/dL
Free T3Nội Tiếtpg/ml
Free T4Nội Tiếtng/dL
AMH (Anti - Mullerian Hormon)*Nội Tiết 
FSH (Siemens)Nội TiếtmU/ml
LH (Siemens)Nội TiếtmU/mL
Progesteron (Siemens)Nội Tiếtng/mL
Prolactin (Siemens)Nội Tiếtng/mL
Estradiol (E2) (Siemens)Nội Tiếtpg/mL
Free Testosterone (Siemens)Nội Tiếtng/mL
Testosterone (Siemens)Nội Tiếtng/dL
TriSure Carrier 2Nội Tiết 
DHEA SO4 (Dehydro Epi androsterone)Nội Tiếtµg/mL
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn NIPT 9.5*Nội Tiết 
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn Trisure*Nội Tiết 
Xét nghiệm sàng lọc tiền sinh không xâm lấn Trisure 3*Nội Tiết 
Cortisol / UrineNước Tiểuµg/24h
Catecholamines/ Urine 24h (Elisa)*Nước Tiểu 
Nước tiểu 10 thông số ( TPTNT )Nước Tiểu 
Amylase / nước tiểuNước TiểuU/L
Total Protein/ Urines 24hNước Tiểu 
Micro albumine / Nước tiểuNước Tiểumg/L
Creatinine / Nước tiểuNước Tiểug/L
Micro albumine / CreatinineNước Tiểumg/g
Cannabinoids (Marijuana) - Định tínhNước TiểuC.O.I
Panel gây nghiện/ nước tiểuNước Tiểu 
Heroin - Morphine/ NTNước TiểuNeg
Cocain/ urine (Ma tuý tự nhiên)Nước Tiểung/mL
Heroine / nước tiểu*Nước Tiểu 
Độ thanh thải CreatinineNước Tiểu 
Urea clearance:Nước Tiểu 
Addis Count:Nước Tiểu 
Pb/ Nước tiểu*Nước Tiểuug/L
HCG / urineNước Tiểu 
Sero Amibe (Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Ancylostoma duodenaleKý Sinh TrùngOD
Ascaris lumbricoides (Giun đũa)Ký Sinh TrùngS/Co
Toxocara canis (Giun đũa chó)Ký Sinh TrùngOD
Toxocara canis IgMKý Sinh TrùngOD
Clonorchis sinensis IgG (Elisa) (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/CO
Clonorchis sinensis IgM (Elisa) (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/CO
Strongyloides stercoralis (Giun lươn)Ký Sinh TrùngOD
Cysticercosis (Taenia Solium) IgGKý Sinh TrùngOD
Cysticercosis (Taenia Solium) IgMKý Sinh TrùngOD
Amibe/serum (E.histolytica)Ký Sinh TrùngNTU
Fasciola sp. (Sán lá lớn ở gan)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus IgG (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus IgM (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Echinococcus granulosis (Sán dải chó)Ký Sinh TrùngOD
Filariasis (Elisa) (Giun chỉ)Ký Sinh TrùngOD
Schistosoma mansoni (Sán máng)Ký Sinh TrùngOD
Gnathostoma spinigerum (Giun đầu gai)Ký Sinh TrùngOD
Trichinella spiralis (Giun xoắn)Ký Sinh TrùngNTU
Clonorchis sinensis (Sán lá nhỏ ở gan)Ký Sinh TrùngS/Co
Angiostrongylus cantonensisKý Sinh TrùngOD
Cysticercus cellulosae (Gạo heo)Ký Sinh TrùngOD
Paragonimus sp. (Sán lá phổi)Ký Sinh TrùngNTU
Paragonimus IgG(Sán lá phổi)(Elisa)Ký Sinh TrùngOD
Paragonimus IgM(Sán lá phổi)(Elisa)Ký Sinh TrùngS/CO
Trichuris Trichiura (Giun tóc)Ký Sinh TrùngOD
MTB kháng thuốc hàng 1Vi Sinh 
MTB kháng thuốc hàng 2Vi Sinh 
C. Trachomatis PCRSinh học phân tử 
N. Gonorrhea PCRSinh học phân tử 
GBS (Group B Strep) PCRVi Sinh 
PCR HIV (Đo tải lượng virus HIV)*Vi Sinh 
Chlamydia pneumoniae-IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Chlamydia pneumoniae-IgM (Elisa)*Vi SinhU/mL
Legionella pneumoniae-IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Legionella pneumoniae-IgM (Elisa)*Vi SinhU/mL
HBV - DNA TaqmanSinh học phân tử 
HBV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
HCV - RNA Taqman, Định GenotypeSinh học phân tử 
HCV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
HCV - RNA TaqmanSinh học phân tử 
PCR BK (Tuberculosis)*Sinh học phân tử 
Candida - IgG (Elisa)*Vi SinhU/mL
Candida - IgM (Elisa)*Vi Sinh 
Chẩn đoán Rotavirus / Bằng kỹ thuật ngưng kết*Vi Sinh 
HSV 1,2 IgG (Elisa)Vi SinhU/mL
HSV 1,2 IgM (Elisa)Vi SinhIndex
HSV DNA Genotype 1Vi Sinh 
HP-Ag/Stool (EIA) (Elisa)*Vi SinhS/Co
Máu ẩn trong phân (FOB)Vi Sinh 
Nhuộm GramVi Sinh 
Nuôi cấy vi khuẩn (nước tiểu) + KSĐVi Sinh 
Nuôi cấy vi khuẩn (mẩu đàm) + kháng sinh đồVi Sinh 
Stool Exam (COP/ Soi phân)Vi Sinh 
Soi tươi bệnh phẩm tìm nấmVi Sinh 
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máuVi Sinh 
Widal test*Vi Sinh 
KST đường ruột (COP)Vi Sinh 
Xét nghiệm tìm BK (AFB)Vi Sinh 
BK(AFB)/Sputum IVi Sinh 
BK(AFB)/Sputum IIVi Sinh 
Tinh trùng đồ:Vi Sinh 
Soi tươi huyết trắngVi Sinh 
Soi nhuộmVi Sinh 
Bacteriologic Culture (Cấy + KSĐ)*:Vi Sinh 
Malaria/blood (P.f,P.v Ag)Vi Sinh 
PCR 13 tác nhân gây nhiễm trùng SD*Vi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPAVi Sinh 
Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPAVi Sinh 
HBV - Định TínhSinh học phân tử 
HBV DNA Cobas (Roche)Sinh học phân tử 
HCV RNA Cobas (Roche)Sinh học phân tử 
HCV RNA định tínhSinh học phân tử 
HLA-B27 (Roche)Sinh học phân tử 
H. pylori Real-time PCRSinh học phân tử 
HPV DNA Cobas Roche*Vi Sinh 
Kết quả cấy MGIT*Vi Sinh 
HPV Genotype TaqmanSinh học phân tử 
EBV-DNA (Roche)*Sinh học phân tửCopies/mL
HBV DNA AbottSinh học phân tử 
HCV RNA AbottSinh học phân tửIU/mL
HPV ĐỊNH TÍNHSinh học phân tử 
LiquiPrep PapTế bào 
PapsmearTế bào 
Cell-PrepTế bào 
Max PrepTế bào 
ThinPrep PapTế bào 
Giải phẫu bệnh lý/Chẩn đoán mô bệnh học*Giải phẫu bệnh 
Giải phẫu bệnh lý/ mẫu lớn*Giải phẫu bệnh 
FNA (chọc hút tế bào bằng kim nhỏ)*Giải phẫu bệnh 
Tế Bào Học*Giải phẫu bệnh 
Mangan/ máuNghề Nghiệpug/L
HbCO*Nghề Nghiệp%
Acid t,t - muconic*Nghề Nghiệpmg/g creatinin
Delta ALA niệuNghề Nghiệpmg/L
Acid Methyl Hippuric*Nghề Nghiệpg/g creatinin
Acid Hippuric*Nghề Nghiệpg/L
Mangan/ NTNghề Nghiệpug/L
Phí lấy máu bệnh nhân tại nhàNghề Nghiệp